Quay lại Reading

Sổ Từ Vựng Thông Minh

Ghi chú từ bài đọc và ghi nhớ bằng phương pháp Spaced Repetition.

Tổng số từ
124
Đã thuộc (Mastered)
42
Cần ôn tập ngay
18
Từ vựng & Phiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tếTrạng thái
Recursive
/rɪˈkɜː.sɪv/
Đệ quy, lặp lại

"One key feature of human language is its recursive nature."

learning
2024-04-23
Mutation
/mjuːˈteɪ.ʃən/
Sự đột biến

"Language emerged as a result of a genetic mutation."

mastered
2024-05-15
Coordinate
/koʊˈɔːr.də.neɪt/
Phối hợp, điều phối

"It allows us to coordinate activities with others."

new
2024-04-22

AI-Generated Review Content

Hệ thống sẽ tự động tổng hợp những từ bạn hay quên và gửi email ôn tập thông minh.